Search

25.1.26

NIỆM (SATI) VÀ CHÁNH NIỆM (SAMMĀSATI)

NIỆM (SATI) VÀ CHÁNH NIỆM (SAMMĀSATI)


Không chỉ là vấn đề từ ngữ, mà là sự phân định giữa một trạng thái tâm lý thông thường và một chi phần của Thánh Đạo dẫn đến sự giải thoát. Ta hãy cùng nhau quán chiếu sự khác biệt này:

I. Sự Khác Biệt Cốt Lõi: Hữu Lậu và Vô Lậu

Nếu nhìn nhận trong bối cảnh rộng lớn hơn của tâm thức, Niệm (Sati) có thể được hiểu là sự ghi nhớ, sự hay biết hoặc sự chú tâm. Niệm là một chức năng cơ bản của tâm, nhưng nó có thể đi kèm với ác pháp hoặc thiện pháp. Trong khi đó, Chánh Niệm là Niệm đã được thanh lọc, được đặt đúng hướng, và luôn là một yếu tố hướng thượng.

1. Niệm (Sati) và Tà Niệm (Tà niệm)

Khái niệm Niệm (hay ức niệm, sự ghi nhớ) chưa hẳn đã dẫn đến giải thoát. Ở phàm phu Niệm thông thường có thể là hữu lậu (còn chấp thủ) hoặc liên hệ đến ác pháp. Điều này được chứng minh qua sự tồn tại của Tà Niệm (Tà niệm). Trong quá trình hành trì, Niệm có thể bị thất thoát (bị mất). Khi Niệm bị thất thoát, các ác, bất thiện pháp, các ước vọng liên hệ đến kiết sử có thể khởi lên. Khi ấy, vị Tỳ-kheo phải mau lẹ từ bỏ trạng thái ấy, gột sạch, chấm dứt, không cho hiện hữu.
Chỉ là sự nhớ: Khi tâm nhập định, hành giả nhớ đến khi tưởng niệm phát sanh chớ không nhớ xa hơn nữa. Sự "nhớ" hay "ghi nhận" này là một trạng thái tâm lý, cần được định hướng đúng đắn.

2. Chánh Niệm (Sammāsati): Pháp Siêu Thế

Chánh Niệm là sự tu tập Niệm đã được đặt vào con đường Giác ngộ, thuộc về Bát Chánh Đạo. Đây là yếu tố quyết định sự thánh thiện của hành vi.
Thuộc bậc Thánh: Chánh Niệm là chi phần thứ bảy của Thánh Đạo Tám Ngành (Bát Chánh Đạo) là một pháp vô lậu, siêu thế, thuộc đạo chi.
Mục đích Tối Thượng: Con đường Trung đạo (Bát Chánh Đạo) này khiến tịnh nhãn sanh, chân trí sanh, hướng đến tịch tịnh, thắng trí, giác ngộ, và Niết-bàn. Chánh Niệm là công cụ để đạt đến sự ly tham, đoạn diệt.
Hành tướng tỉnh giác: Khi đạt được Chánh niệm tỉnh giác (Chánh niệm kèm tỉnh giác), hành giả không có hoan hỷ, không có ưu phiền, an trú xả, khi mắt thấy sắc, tai nghe tiếng, mũi ngửi hương, lưỡi nếm vị, thân cảm xúc, ý nhận thức pháp.

NIỆM (SATI) VÀ CHÁNH NIỆM (SAMMĀSATI)
NIỆM (SATI) VÀ CHÁNH NIỆM (SAMMĀSATI)




II. Ý Nghĩa Thực Tiễn Trong Tu Tập

Thực hành Chánh Niệm là nền tảng sống còn để chuyển hóa tâm phàm phu thành tâm Thánh.

1. Nền Tảng của Định và Tuệ

Chánh Niệm đóng vai trò không thể thiếu trong việc phát triển tâm linh:
Điều kiện cho Chánh Định: Chánh Niệm là một trong Bảy pháp Định tư lương (Samādhi-parikkhāra) để tu hành Chánh Định. Khi Niệm được tu tập, nó giúp tâm nhập định.
Phát triển Trí tuệ (Tuệ lực): Chánh Niệm là một trong Bảy lực (Tín, Tấn, Tàm, Quý, Niệm, Định, Tuệ). Vị Tỷ-kheo được giải thoát với tâm được giải thoát khi đạt được Tuệ lực, tức là trí tuệ về sự sanh diệt.
Đạt đến Minh và Giải Thoát: Vị Thánh đệ tử cần có trí tuệ về sự sanh diệt, thành tựu với sự thể nhập thuộc bậc Thánh đưa đến con đường chơn chánh đoạn tận khổ đau. Niệm thân hành được tu tập, được làm cho sung mãn, là một trong những pháp dẫn đến hoàn toàn yểm ly, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn.

2. Phương Pháp Tiêu Diệt Ác Pháp (Tu Tập Niệm Xứ)

Đức Phật dạy rằng, để đạt được Chánh Niệm tối thượng, hành giả phải thực hành Tứ Niệm Xứ (Bốn lĩnh vực quán niệm). Đây là cách Chánh Niệm được áp dụng vào đời sống:
Quán chiếu sự sinh diệt: Hành giả sống quán tánh sanh khởi trên các pháp, hay sống quán tánh diệt tận trên các pháp, hay sống quán tánh sanh diệt trên các pháp.
Đoạn trừ Bất thiện Pháp: Khi Niệm thân hành được tu tập và làm cho sung mãn, thì các pháp bất thiện chưa sanh không sanh khởi, và các pháp bất thiện đã sanh được đoạn tận.
Đối trị Tham Ưu: Hành giả thực hành Bốn Niệm Xứ phải nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, và nhiếp phục tham ưu ở đời. Nhờ quán sát sự sanh diệt của Ngũ thủ uẩn (Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức), hành giả đạt đến trí tuệ căn bản Phạm hạnh, và nếu đã chứng được thì đưa đến sự bội tăng, quảng đại, phát triển, viên mãn.

Tóm lại, Niệm là khả năng ghi nhận, còn Chánh Niệm là Niệm đã được điều chỉnh, thanh tịnh hóa, và định hướng tuyệt đối vào sự giải thoát. Chánh Niệm là chìa khóa để giữ tâm không lơ đễnh, không luyến ái hay chống đối trần cảnh, mà luôn quán chiếu bản chất vô thường của chúng, từ đó đoạn trừ lậu hoặc và chứng ngộ Niết-bàn.

-Nguồn: Tồng hợp để tự học. Không có giá trị tham khảo.

Ghi chú: 150

#Tư #Hành #Niệm Ẩn bớt





Xem thêm:
Sách đọc nhiều
Bài đọc nhiều

18.1.26

KINH BÊN NGOÀI BỨC TƯỜNG

BÊN NGOÀI BỨC TƯỜNG


Dưới ánh mờ của một buổi chiều lặng, bên ngoài một bức tường lớn dẫn vào ngôi nhà ấm cúng của người đang sống, có những bóng dáng đứng chờ. Họ đứng ở ngã ba, ở giao lộ, hoặc ngay trước cánh cổng, như những người lạc mất mái nhà xưa và mong mỏi được trở lại. Bên trong, một bữa tiệc thịnh soạn diễn ra, tiếng nói cười và thức ăn đầy đủ. Không một ai nhớ đến những kẻ ở bên ngoài tường. Sự lãng quên ấy không phải do vô tâm, mà vì nghiệp cũ đã khiến những chúng sanh ấy chẳng thể bước vào nơi an lạc ấy nữa.

Đức Phật kể câu chuyện này để nhắc người còn sống nhớ nghĩ đến thân bằng quyến thuộc đã khuất, đến những chúng sanh đang chịu cảnh thiếu thốn. Khi dâng một món ăn thanh tịnh, đúng thời, người thực hành chỉ cần khởi một niệm nhẹ:

“Con xin gửi món này đến bà con quyến thuộc, mong họ được bình an.”


KINH BÊN NGOÀI BỨC TƯỜNG
KINH BÊN NGOÀI BỨC TƯỜNG


Khi lời hồi hướng khởi lên, những ngạ quỷ có duyên từ quá khứ sẽ tìm về. Họ hoan hỷ trước tấm lòng được gửi đến, và đáp lại bằng những lời chúc lành. Nhờ chút phước được chia, họ tạm no đủ và mong cho người đã nhớ đến mình được sống lâu, được an ổn. Trong cảnh giới của họ không có đất để trồng trọt, không có gia súc để nuôi, cũng chẳng có buôn bán để đổi chác. Nếu rơi vào cõi ngạ quỷ, họ chỉ có thể sống nhờ vào sự bố thí được người thân hồi hướng. Bởi vậy, lời dạy ví việc bố thí như nước chảy từ đỉnh đồi xuống đáy vực: dòng nước ấy luôn tìm đến nơi thấp nhất, mang lại lợi ích cho những ai đang thiếu thốn nhất. Công đức cũng vậy. Khi được tạo ra từ thế gian này và được hồi hướng đúng cách, nó đến được với những chúng sanh đang chờ đợi bên ngoài bức tường an lạc kia.

Đức Phật nói rằng người từng giúp ta, từng có duyên với ta, dù hiện giờ ở đâu, vẫn xứng đáng được nhớ đến. Bố thí và hồi hướng là cách duy nhất giúp họ bớt khổ. Khóc than, thương tiếc, hay giữ mãi nỗi đau trong lòng chẳng giúp được gì. Chỉ có việc làm thiện, nhất là cúng dường đúng pháp, mới đem lại lợi ích lâu dài. Khi phước lành ấy được hồi hướng, thân quyến nơi cảnh giới tối tăm cũng được nhờ chút ánh sáng. Người làm việc thiện thì được bồi đắp phước đức, còn chư Tăng - những người gìn giữ Chánh pháp - có thêm sức để tiếp tục con đường giải thoát.

Kinh Ngoài Bức Tường hiện lên như một lời nhắc đầy từ bi. Hình ảnh “bên ngoài bức tường” tượng trưng cho sự thất bại của những ai lười biếng tích lũy phước lành. Đó là ranh giới giữa một bên là an lạc, một bên là khổ não. Bài kinh không nhằm hù dọa, mà để người nghe thấy rõ hậu quả của việc buông thả đời mình, không vun bồi điều thiện. Thật tinh tế khi ngay sau đó, Chư tăng đặt Kinh Bảo Tàng cùng trong tập kinh - bài kinh nói về sự ưu việt của đức hạnh. Một bên chỉ ra thất bại do thiếu phước, một bên nêu lên sự thành tựu nhờ công đức. Hai bài kinh soi chiếu lẫn nhau, như hai mặt của một tấm gương giúp người tu nhận rõ con đường mình đang đi.

Dù lời kinh nghe có vẻ nghiêm khắc, mục đích của nó là đem lại phước lành cho muôn loài. Nó nhắc rằng chỉ tránh ác thôi chưa đủ; người muốn thoát khỏi khổ đau còn phải chủ động gieo thiện nghiệp. Nếu không, cuộc đời dễ rơi vào cảnh “ngoài bức tường”, thiếu cả duyên lẫn sức để tiến xa hơn trên con đường giải thoát.

Khi đọc đến đây, tâm người con Phật như được đặt trước một cánh cửa. Một bên là sự trì trệ, thiếu phước, khổ đau như những bóng dáng chờ đợi bên ngoài tường; bên kia là sự tinh tấn, biết tạo phước, biết nhớ nghĩ đến người đã khuất và đến cả chúng sanh đang cần giúp đỡ. Cửa mở về phía nào, là do mỗi người tự chọn trong từng hành động nhỏ của mình.

-Nguồn: tổng hợp để tự học. Không có giá trị tham khảo.
-Nguồn tham chiếu:Tiểu Bộ Kinh. Tiểu Tụng. 7. Kinh Ngoài Bức Tường

https://suttacentral.net/kp7/vi/minh_chau?lang=en...

ghi chú: 171

#Tư #Ý #Bi 




Xem thêm:
Sách đọc nhiều
Bài đọc nhiều